Mô hình nghiên cứu

Bộ tiêu chuẩn kiểm định định lượng cho Mô hình SEM (SmartPLS / AMOS) và Mô hình Hồi quy đa biến (SPSS).

Chuẩn học thuật NCKH

Tiêu chuẩn kiểm định học thuật

Hệ thống phân bổ dữ liệu DIEN-FORM được tối ưu thuật toán ma trận tương quan đa biến, đảm bảo bộ số liệu đáp ứng trọn vẹn các kiểm định định lượng khắt khe nhất.

01

Hệ số tải ngoài (Outer Loading)

≥ 0.7 → biến quan sát phản ánh tốt nhân tố tiềm ẩn. Loading 0.4–0.7 cân nhắc loại nếu AVE & CR không đạt. (Hair et al., 2019)

02

Độ tin cậy thang đo

Cronbach's Alpha ≥ 0.7; Composite Reliability (CR) ≥ 0.7 — phản ánh độ tin cậy tổng hợp tốt hơn Alpha. (Hair et al., 2019)

03

Giá trị hội tụ (AVE)

AVE ≥ 0.5 → biến quan sát giải thích ít nhất 50% phương sai của nhân tố. (Fornell & Larcker, 1981)

04

Giá trị phân biệt

HTMT < 0.9 và tiêu chí Fornell-Larcker → các khái niệm phân biệt tốt, không trùng lặp. (Henseler et al., 2015)

05

Đa cộng tuyến (VIF)

VIF < 5 → không có hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập. VIF > 5 cần loại/điều chỉnh biến. (Hair et al., 2019)

06

Hệ số R² (R-squared)

R² ≥ 0.50 → mô hình giải thích được biến phụ thuộc. Mức: ≈0.19 yếu · ≈0.33 trung bình · ≥0.67 mạnh. (Chin, 1998)

07

Hệ số f² (Effect size)

f² ≥ 0.1 nhỏ · ≥0.15 trung bình · ≥0.35 lớn — đánh giá mức ảnh hưởng của biến độc lập. (Cohen, 1988)

08

Kiểm định SEM (Bootstrapping)

p < 0.005 và t > 1.96 → mối quan hệ có ý nghĩa thống kê. Chạy bootstrapping 5.000 mẫu lặp. (Hair et al., 2019)

Áp dụng cấu hình kỳ vọng cho Form của bạn

Hệ thống sẽ tự động phân nhóm nhân tố và tối ưu thuật toán tương quan đa biến khi bạn quét Form.